Giá JPY Coin
Phân tích kỹ thuật JPY Coin
Chỉ báo dao động
Tổng hợp
Đường trung bình động
| Chỉ báo dao động | Giá trị | Tín hiệu |
|---|---|---|
| RSI (14) | 45,46 | Trung lập |
| Stochastic %K (14, 3, 3) | 44,07 | Trung lập |
| CCI (20) | -54,93 | Trung lập |
| ADX (14) | 28,13 | Trung lập |
| Awesome Oscillator | -0 | Bán |
| Momentum (10) | -0 | Bán |
| MACD (12, 26) | -0 | Bán |
| Stoch RSI (3, 3, 14, 14) | 43,08 | Trung lập |
| Williams %R (14) | -65,16 | Trung lập |
| Bull Bear Power | -0 | Trung lập |
| Ultimate Oscillator (7, 14, 28) | 44,72 | Trung lập |
| Đường trung bình động | Giá trị | Tín hiệu |
|---|---|---|
| EMA (10) | 0,00631 $ | Bán |
| SMA (10) | 0,00632 $ | Bán |
| EMA (20) | 0,00633 $ | Bán |
| SMA (20) | 0,00634 $ | Bán |
| EMA (30) | 0,00634 $ | Bán |
| SMA (30) | 0,00638 $ | Bán |
| EMA (50) | 0,00633 $ | Bán |
| SMA (50) | 0,00634 $ | Bán |
| EMA (100) | 0,0063 $ | Bán |
| SMA (100) | 0,00627 $ | Mua |
| EMA (200) | 0,0063 $ | Bán |
| SMA (200) | 0,00626 $ | Mua |
| Ichimoku Base Line (9, 26, 52, 26) | 0,00648 $ | Bán |
| VWMA (20) | 0,00639 $ | Bán |
| Hull MA (9) | 0,00629 $ | Bán |
Mức hỗ trợ và kháng cự
Kháng cự
- R30,00667 $+5,90%Trung bình
- R20,0065 $+3,19%Mạnh
- R10,00643 $+2,00%Trung bình
Hỗ trợ
- S10,00626 $-0,60%Mạnh
- S20,00606 $-3,81%Trung bình
- S30,00599 $-4,98%Trung bình
Các mức được tự động xác định từ đỉnh và đáy dao động trên biểu đồ ngày, sau đó nhóm lại theo độ biến động (ATR). Độ mạnh cho biết số lần giá phản ứng tại mức đó.
| Điểm pivot (ngày) | S3 | S2 | S1 | P | R1 | R2 | R3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cổ điển | 0,00626 $ | 0,00627 $ | 0,0063 $ | 0,00631 $ | 0,00634 $ | 0,00635 $ | 0,00638 $ |
| Fibonacci | 0,00627 $ | 0,00628 $ | 0,00629 $ | 0,00631 $ | 0,00632 $ | 0,00633 $ | 0,00635 $ |
| Camarilla | 0,00631 $ | 0,00632 $ | 0,00632 $ | 0,00631 $ | 0,00633 $ | 0,00633 $ | 0,00633 $ |
| Woodie | 0,00626 $ | 0,00627 $ | 0,0063 $ | 0,00631 $ | 0,00634 $ | 0,00635 $ | 0,00638 $ |
| DeMark | — | — | 0,0063 $ | 0,00631 $ | 0,00634 $ | — | — |
Dự đoán giá JPY Coin
Dự đoán giá| Khung thời gian | Kịch bản giảm (95%) | Biên dưới (68%) | Mục tiêu xu hướng | Biên trên (68%) | Kịch bản tăng (95%) |
|---|---|---|---|---|---|
| 7 ngày | 0,00577 $ | 0,00603 $ | 0,00629 $ +0,1% | 0,00658 $ | 0,00687 $ |
| 30 ngày | 0,00527 $ | 0,00577 $ | 0,00632 $ +0,4% | 0,00691 $ | 0,00757 $ |
Xu hướng kỹ thuật của JPY Coin đang tiêu cực (tín hiệu tổng hợp: Bán mạnh).
Kịch bản tăng: vượt dứt khoát 0,00643 $ sẽ mở đường lên 0,0065 $.
Kịch bản giảm: đóng cửa ngày dưới 0,00626 $ có thể kéo giá xuống 0,00606 $.
Các vùng thống kê dựa trên biến động và xu hướng trong quá khứ, không đảm bảo giá tương lai. Không phải lời khuyên đầu tư.
Giới thiệu JPY Coin
JPY Coin (JPYC) đang giao dịch ở mức 0,0063 $, thay đổi -0,32% trong 24 giờ qua (giảm). Đồng coin xếp hạng #245 theo vốn hóa (134,15 Tr $), với khối lượng giao dịch 24 giờ đạt 1,46 Tr $.
Lượng lưu hành là 21,29 T JPYC. Đỉnh mọi thời đại 0,02145 $ được ghi nhận vào 17 thg 9, 2026, và giá hiện tại cách mức này -70,6%. Trong 7 ngày JPY Coin thay đổi -0,17%, 30 ngày -1,20% và một năm —.
Trên biểu đồ ngày, tín hiệu kỹ thuật tổng hợp của JPY Coin là «Bán mạnh» với RSI 14 ngày ở mức 45,5. Hỗ trợ gần nhất tại 0,00626 $ và kháng cự gần nhất tại 0,00643 $.
Tin tức JPY Coin
Tất cả-
ETF Bitcoin hút ròng 1.918 BTC, ETF Ethereum rút ròng 23.500 ETHtintucbitcoin.com4 giờ trước
-
Strive mua thêm 2.000 BTC, nâng tổng nắm giữ lên 2,5 tỷ USDCoin684 giờ trước
-
Trung Quốc đóng cửa hàng trăm ngân hàng. Nhà đầu tư Bitcoin có nên lo lắng?BeInCrypto5 giờ trước
-
Tại sao Bitcoin và vàng đang điều chỉnh?fxstreet-vn.com7 giờ trước
-
Bitcoin được Michael Saylor chứng minh là “ổn định” qua biểu đồ 94%Blog Tiền Ảo9 giờ trước
-
Bitcoin lên 86.000 USD, áp sát mốc đầu năm 2026 là 87.570 USD디지털투데이9 giờ trước
Tiền điện tử tương tự theo vốn hóa
| # | Tên | Giá | 24g |
|---|---|---|---|
| 239 | 83,77 $ | +0,04% | |
| 240 | 4,60 $ | +1,08% | |
| 241 | 0,01293 $ | -1,04% | |
| 242 | 28,81 $ | +0,30% | |
| 243 | 6,12 $ | -3,40% | |
| 244 | 1.621,55 $ | -0,65% | |
| 246 | 21,82 $ | +0,08% | |
| 247 | 0,1323 $ | +2,08% |